恪守
恪守
khác thủ
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
1 nghĩa#41878
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
- 。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt lời hứa.
Đang tải…
恪守
Phồn thể恪
khác thủ
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
1 nghĩa#41878
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng
- 。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt lời hứa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.