恪守

恪守
shǒu
khác thủ

tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng

1 nghĩa#41878
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuân thủ nghiêm ngặt; giữ đúng

    • Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt lời hứa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.