- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chia tay; đường ai nấy đi
chia tay; đường ai nấy đi
Họ đã ân đoạn nghĩa tuyệt rồi.
tình nghĩa đoạn tuyệt; cắt đứt mọi ân nghĩa [thành ngữ]
Họ đã đoạn tuyệt ân nghĩa, không còn liên lạc nữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chia tay; đường ai nấy đi
chia tay; đường ai nấy đi
Họ đã ân đoạn nghĩa tuyệt rồi.
tình nghĩa đoạn tuyệt; cắt đứt mọi ân nghĩa [thành ngữ]
Họ đã đoạn tuyệt ân nghĩa, không còn liên lạc nữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.