/
恐怖袭击
恐怖袭击
khủng bố tập kích
tấn công khủng bố
1 nghĩa#14125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tấn công khủng bố
中使用暴力和恐惧手段进行的犯罪性攻击shǐyòng bàolì hé kǒngjù shǒuduàn jìnxíng de fànzuì xìng gōngjī
- 。
Vụ tấn công khủng bố đã khiến nhiều người thiệt mạng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
恐怖袭击
Phồn thể恐怖襲擊
khủng bố tập kích
tấn công khủng bố
1 nghĩa#14125
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tấn công khủng bố
中使用暴力和恐惧手段进行的犯罪性攻击shǐyòng bàolì hé kǒngjù shǒuduàn jìnxíng de fànzuì xìng gōngjī
- 。
Vụ tấn công khủng bố đã khiến nhiều người thiệt mạng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù