恐怖袭击

恐怖袭击
kǒng
khủng bố tập kích

tấn công khủng bố

1 nghĩa#14125
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấn công khủng bố

    使用暴力和恐惧手段进行的犯罪性攻击shǐyòng bàolì hé kǒngjù shǒuduàn jìnxíng de fànzuì xìng gōngjī

    • Vụ tấn công khủng bố đã khiến nhiều người thiệt mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.