总体上说

总体上说
zǒngshàngshuō
tổng thể thượng thuyết

nhìn chung; về tổng thể

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhìn chung; về tổng thể

    • Nhìn chung, kế hoạch này là tốt.

  2. trạng từ

    thi cử; kiểm tra; khảo sát

    • Nói chung, kế hoạch này là tốt.

  3. trạng từ

    nhìn chung; tổng thể mà nói

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.