Tới nội dung chính

怪不得

怪不得
guàibude
quái bất đắc

Hèn gì; bảo sao; không trách được

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8401
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    Hèn gì; bảo sao; không trách được

    中难怪;不奇怪nánguài、búqìguài

    • 。

      Thảo nào anh ấy đến muộn.

  2. 貳副trạng từ

    thảo nào; bảo sao

    中用来表示现在明白了之前不理解的原因yònglái biǎoshì xiànzài míngbai le zhīqián bù lǐjiě de yuányīn

    • 。

      Thảo nào hôm nay anh ấy không đến.

怪
guài
quái
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu