性工作

性工作
xìnggōngzuò
tính công tác

lao động tình dục; nghề mại dâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lao động tình dục; nghề mại dâm

    • Làm nghề mại dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

  2. danh từ

    mại dâm; giao dịch tình dục

    • Mại dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.