急公好义

急公好义
gōnghào
cấp công hiếu nghĩa

sẵn lòng vì việc công, trọng nghĩa khí [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sẵn lòng vì việc công, trọng nghĩa khí [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người nhiệt tình giúp đỡ người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.