Tới nội dung chính

急于求成

急于求成
jíyúqiúchéng
cấp vu cầu thành

nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thành quả [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thành quả [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn nóng vội muốn có kết quả nhanh.

  2. 貳形tính từ

    nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn nóng vội muốn thành công.

  3. 參形tính từ

    vội vàng; hấp tấp

    • 。

      Anh ấy làm việc luôn nóng vội.

急
jí
cấp
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu