怡颜悦色

怡颜悦色
yányuè
di nhan duyệt sắc

Vẻ mặt vui tươi, hớn hở [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    Vẻ mặt vui tươi, hớn hở [thành ngữ]

    • Cô ấy luôn có vẻ mặt vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.