怀有

怀有
huáiyǒu
hoài hữu

ấp ủ; mang (trong lòng)

1 nghĩa#26671
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ấp ủ; mang (trong lòng)

    • Cô ấy có tình yêu cuộc sống.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.