- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thành kiến; định kiến; thiên kiến
thành kiến; định kiến; thiên kiến
中对某人或事物不公正的看法duì mǒurén huò shìwù búgōngzhèng de kànfǎ
Chúng ta không nên có thành kiến.
độ lệch; sai lệch; thiên lệch
中不公正的看法;偏向一方的意见bù gōngzhèng de kànfǎ; piānxiàng yī fāng de yìjiàn
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thành kiến; định kiến; thiên kiến
thành kiến; định kiến; thiên kiến
中对某人或事物不公正的看法duì mǒurén huò shìwù búgōngzhèng de kànfǎ
Chúng ta không nên có thành kiến.
độ lệch; sai lệch; thiên lệch
中不公正的看法;偏向一方的意见bù gōngzhèng de kànfǎ; piānxiàng yī fāng de yìjiàn
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.