忽高忽低

忽高忽低
gāo
hốt cao hốt đê

lúc cao lúc thấp; lên xuống thất thường

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lúc cao lúc thấp; lên xuống thất thường

    • Tâm trạng của anh ấy lúc lên lúc xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.