忠君爱国

忠君爱国
zhōngjūnàiguó
trung quân ái quốc

trung thành với vua và yêu nước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung thành với vua và yêu nước [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người trung quân ái quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.