必需
thiết yếu; cốt lõi
NGHĨA
- 壹形tính từ
thiết yếu; cốt lõi
中非常需要;不可缺少的fēicháng xūyào; búkě quēshǎo de
- 。
Nước là nhu yếu phẩm.
- 貳形tính từ
không thể thiếu; không thể thiếu được
中非常需要;不能没有fēicháng xūyào;búnéng méiyǒu
- 。
Nước là vật phẩm thiết yếu.
- 參动động từ
cần thiết; không thể thiếu
中一定要有的;不能缺少的东西yīdìng yào yǒu de; búnéng quēshǎo de dōngxi
- 。
Chúng ta cần phải học tập chăm chỉ.
- 肆动động từ
cần thiết; không thể thiếu
中一定要有;不能缺少yīdìng yào yǒu; búnéng quēshǎo
- 。
Bạn phải học tập chăm chỉ.
thiết yếu; cốt lõi
NGHĨA
- 壹形tính từ
thiết yếu; cốt lõi
中非常需要;不可缺少的fēicháng xūyào; búkě quēshǎo de
- 。
Nước là nhu yếu phẩm.
- 貳形tính từ
không thể thiếu; không thể thiếu được
中非常需要;不能没有fēicháng xūyào;búnéng méiyǒu
- 。
Nước là vật phẩm thiết yếu.
- 參动động từ
cần thiết; không thể thiếu
中一定要有的;不能缺少的东西yīdìng yào yǒu de; búnéng quēshǎo de dōngxi
- 。
Chúng ta cần phải học tập chăm chỉ.
- 肆动động từ
cần thiết; không thể thiếu
中一定要有;不能缺少yīdìng yào yǒu; búnéng quēshǎo
- 。
Bạn phải học tập chăm chỉ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.