- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Anh ấy muốn giúp, nhưng lực bất tòng tâm.
Tâm có thừa nhưng sức không đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Tôi có lòng nhưng không đủ sức.
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
tâm có thừa nhưng sức chẳng đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Anh ấy muốn giúp, nhưng lực bất tòng tâm.
Tâm có thừa nhưng sức không đủ; lực bất tòng tâm [thành ngữ]
Tôi có lòng nhưng không đủ sức.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.