- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tim đập thịt run (lo sợ, bất an) [thành ngữ]
tim đập thịt run (lo sợ, bất an) [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến mức tim đập chân run.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
tim đập thịt run (lo sợ, bất an) [thành ngữ]
tim đập thịt run (lo sợ, bất an) [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến mức tim đập chân run.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.