心室颤动

心室颤动
xīnshìchàndòng
tâm thất chiến động

rung thất (rung tâm thất); V-fib

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rung thất (rung tâm thất); V-fib

    • Rung tâm thất là một bệnh tim nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.