心地善良
心地善良
tâm địa thiện lương
nhân hậu; tử tế; hiền lành
2 nghĩa#32098
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhân hậu; tử tế; hiền lành
- ,。
Cô ấy tốt bụng nên được mọi người yêu mến.
- 貳形tính từ
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Đang tải…
心地善良
Phồn thể心
tâm địa thiện lương
nhân hậu; tử tế; hiền lành
2 nghĩa#32098
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhân hậu; tử tế; hiền lành
- ,。
Cô ấy tốt bụng nên được mọi người yêu mến.
- 貳形tính từ
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.