微缩胶卷

微缩胶卷
wēisuōjiāojuǎn
vi súc giao cuộn

phim cuộn thu nhỏ; vi phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim cuộn thu nhỏ; vi phim

    • Những tài liệu này đều được lưu trữ trên vi phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.