- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
Cocobolo là một loại gỗ quý.
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
cây sưa cocobolo (Dalbergia retusa)
Cocobolo là một loại gỗ quý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.