Tới nội dung chính

街头

街头
jiētóu
nhai đầu

phố; đường phố; con đường

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4761
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phố; đường phố; con đường

    中城市中供人行走的道路chéngshì zhōng gōngrén xíngzǒu de dàolù

    • 。

      Trên phố có rất nhiều cửa hàng.

街
jiē
nhai
BỘ THỦ⾏
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu