得来不易

得来不易
lái
đắc lai bất dịch

không dễ có được; khó mà đạt được; thành quả gian nan [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không dễ có được; khó mà đạt được; thành quả gian nan [thành ngữ]

    • Cơ hội này không dễ có được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.