往来帐户

往来帐户
wǎngláizhàng
vãng lai trướng hộ

tài khoản vãng lai (ngân hàng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản vãng lai (ngân hàng)

    • Tôi có một tài khoản vãng lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.