彼得罗维奇

彼得罗维奇
luówéi
bỉ đắc la duy kỳ

Petrovich (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Petrovich (tên người)

    • Petrovich là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.