彩虹吸蜜鹦鹉

彩虹吸蜜鹦鹉
cǎihóngyīng
thái hồng hấp mật anh vũ

vẹt cầu vồng (Trichoglossus moluccanus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹt cầu vồng (Trichoglossus moluccanus)

    • Vẹt cầu vồng là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.