生成

生成
shēngchéng
sinh thành

tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#22239
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện

    • Hệ thống này có thể tạo báo cáo.

  2. động từ

    sinh ra đã có; được trời phú cho; hình thành; tạo ra

    • Anh ấy sinh ra đã có một giọng hát hay.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.