生成
生成
sinh thành
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#22239
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
- 。
Hệ thống này có thể tạo báo cáo.
- 貳动động từ
sinh ra đã có; được trời phú cho; hình thành; tạo ra
- 。
Anh ấy sinh ra đã có một giọng hát hay.
Đang tải…
生成
Phồn thể生
sinh thành
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#22239
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tạo ra; sản sinh; hình thành; được tạo thành; xuất hiện
- 。
Hệ thống này có thể tạo báo cáo.
- 貳动động từ
sinh ra đã có; được trời phú cho; hình thành; tạo ra
- 。
Anh ấy sinh ra đã có một giọng hát hay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.