弹指之间

弹指之间
tánzhǐzhījiān
đàn chỉ chi gian

khảy ngón tay là xong; trong nháy mắt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    khảy ngón tay là xong; trong nháy mắt [thành ngữ]

    • Trong chớp mắt, anh ấy đã lớn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.