弹性形变

弹性形变
tánxìngxíngbiàn
đàn tính hình biến

biến dạng đàn hồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến dạng đàn hồi

    • Biến dạng đàn hồi là tính chất vật lý của vật liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.