弹尽粮绝

弹尽粮绝
dànjìnliángjué
đạn tận lương tuyệt

hết đạn hết lương; lâm vào cảnh tuyệt cùng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hết đạn hết lương; lâm vào cảnh tuyệt cùng [thành ngữ]

    • Họ hết đạn hết lương, đành phải đầu hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.