Tới nội dung chính

短处

短处
duǎnchù
đoản xứ

điểm yếu; khuyết điểm; nhược điểm

HSK 3 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điểm yếu; khuyết điểm; nhược điểm

    • 。

      Ai cũng có khuyết điểm.

  2. 貳名danh từ

    khuyết điểm; điểm yếu; nhược điểm

  3. 參名danh từ

    lỗi lầm; điều sai trái

  4. 肆名danh từ

    điểm yếu; khuyết điểm

    • 。

      Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu của riêng mình.

短
duǎn
đoản
BỘ THỦ⽮
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu