- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
điểm yếu; khuyết điểm; nhược điểm
điểm yếu; khuyết điểm; nhược điểm
Ai cũng có khuyết điểm.
khuyết điểm; điểm yếu; nhược điểm
lỗi lầm; điều sai trái
điểm yếu; khuyết điểm
Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu của riêng mình.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
điểm yếu; khuyết điểm; nhược điểm
điểm yếu; khuyết điểm; nhược điểm
Ai cũng có khuyết điểm.
khuyết điểm; điểm yếu; nhược điểm
lỗi lầm; điều sai trái
điểm yếu; khuyết điểm
Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu của riêng mình.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.