弱不禁风

弱不禁风
ruòjīnfēng
nhược bất cầm phong

yếu ớt không chịu nổi gió (mong manh, yếu đuối) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    yếu ớt không chịu nổi gió (mong manh, yếu đuối) [thành ngữ]

    • Cô ấy trông yếu ớt không chịu nổi gió.

  2. tính từ

    yếu đến mức không chịu nổi gió (mỏng manh, dễ vỡ) [thành ngữ]

    • Cô ấy yếu ớt, cần được chăm sóc cẩn thận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cung(cái cung (vũ khí))BỘ
  • băng(nhỏ, yếu ớt)HỘI Ý

Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.