- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
ý tứ nằm ngoài lời nói; ngụ ý sâu xa [thành ngữ]
ý tứ nằm ngoài lời nói; ngụ ý sâu xa [thành ngữ]
Trong lời nói của anh ấy có hàm ý sâu xa.
ý ngoài lời; hàm ý; ý nghĩa ẩn sau lời nói [thành ngữ]
Trong lời nói của anh ấy có hàm ý.
hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn
Tôi đã nghe ra được hàm ý trong lời nói của anh ấy.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
ý tứ nằm ngoài lời nói; ngụ ý sâu xa [thành ngữ]
ý tứ nằm ngoài lời nói; ngụ ý sâu xa [thành ngữ]
Trong lời nói của anh ấy có hàm ý sâu xa.
ý ngoài lời; hàm ý; ý nghĩa ẩn sau lời nói [thành ngữ]
Trong lời nói của anh ấy có hàm ý.
hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn
Tôi đã nghe ra được hàm ý trong lời nói của anh ấy.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.