- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 长trường(dài, lớn)HÌNH THANH
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
Anh ấy là một người rất phô trương.
phô trương; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang thành tựu của mình.
phô trương; công khai; không giấu giếm
Anh ấy thích phô trương ưu điểm của mình.
công bố cho thiên hạ; công khai với mọi người
phô trương; quảng bá; lan truyền rộng rãi
Đừng lan truyền chuyện này.
đa sắc; rực rỡ; phong phú
Trương Dương (đạo diễn và biên kịch điện ảnh Trung Quốc, sinh 1967)
Trương Dương là một đạo diễn điện ảnh.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
phô trương; khoa trương; huyênh hoang
Anh ấy là một người rất phô trương.
phô trương; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang thành tựu của mình.
phô trương; công khai; không giấu giếm
Anh ấy thích phô trương ưu điểm của mình.
công bố cho thiên hạ; công khai với mọi người
phô trương; quảng bá; lan truyền rộng rãi
Đừng lan truyền chuyện này.
đa sắc; rực rỡ; phong phú
Trương Dương (đạo diễn và biên kịch điện ảnh Trung Quốc, sinh 1967)
Trương Dương là một đạo diễn điện ảnh.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.