Tới nội dung chính

个性

个性
gèxìng
cá tính

cá tính; tính cách riêng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5979
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá tính; tính cách riêng

    中一个人特有的性格和特点yī gè rén tèyǒu de xìnggé hé tèdiǎn

    • 。

      Anh ấy rất cá tính.

  2. 貳名danh từ

    nhân cách; tư cách; phẩm cách

    中一个人特有的性格和品质yī gè rén tèyǒu de xìnggé hé pǐnzhì

    • 。

      Anh ấy rất có cá tính.

个
gě
cá
BỘ THỦ⼁
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu