弗兰克

弗兰克
lán
phất lan khắc

Frank (tên người)

1 nghĩa#1357
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Frank (tên người)

    西方人常用的男性名字xīfāng rén chángyòng de nánxìng míngzì

    • Frank là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.