Tới nội dung chính

弃权

弃权
qìquán
khí quyền

bỏ quyền; bỏ cuộc; (thể thao) bỏ thi đấu; (bầu cử) quyền bỏ phiếu trắng

3 nghĩa#22297
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bỏ quyền; bỏ cuộc; (thể thao) bỏ thi đấu; (bầu cử) quyền bỏ phiếu trắng

    • 。

      Anh ấy đã bỏ cuộc trận đấu.

  2. 貳动động từ

    bỏ phiếu trắng; từ bỏ quyền lợi

    • 。

      Anh ấy quyết định bỏ phiếu trắng.

  3. 參动động từ

    từ bỏ quyền; không sử dụng quyền

    • 。

      Anh ấy quyết định từ bỏ quyền lợi.

弃
qì
khí
BỘ THỦ⼶
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu