异香扑鼻

异香扑鼻
xiāng
dị hương phác tỵ

khóc to; khóc nức nở; oà khóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khóc to; khóc nức nở; oà khóc

    • Mùi hương lạ xộc vào mũi, khiến người ta sảng khoái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.