异病同治

异病同治
bìngtóngzhì
dị bệnh đồng trị

các bệnh khác nhau cùng một cách chữa trị (Đông y) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    các bệnh khác nhau cùng một cách chữa trị (Đông y) [thành ngữ]

    • Dị bệnh đồng trị là nguyên tắc điều trị của Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.