异源多倍体

异源多倍体
yuánduōbèi
dị nguyên đa bội thể

đa bội thể dị nguồn; đa bội thể từ nguồn khác nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đa bội thể dị nguồn; đa bội thể từ nguồn khác nhau

    • Dị nguyên đa bội thể là một khái niệm trong sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.