异亮氨酸

异亮氨酸
liàngānsuān
dị lượng an toan

isoleucine; axit amin thiết yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    isoleucine; axit amin thiết yếu

    • Isoleucine là một loại axit amin thiết yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.