开船

开船
kāichuán
khai thuyền

cho thuyền khởi hành; nhổ neo

1 nghĩa#17617
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho thuyền khởi hành; nhổ neo

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.