Tới nội dung chính

开罚单

开罚单
kāifádān
khai phạt đơn

phạt vé; cấp phiếu phạt

1 nghĩa#38748
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phạt vé; cấp phiếu phạt

开
kāi
khai
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu