开罚单
开罚单
khai phạt đơn
phạt vé; cấp phiếu phạt
1 nghĩa#38748
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phạt vé; cấp phiếu phạt
Đang tải…
开罚单
Phồn thể開罰單
khai phạt đơn
phạt vé; cấp phiếu phạt
1 nghĩa#38748
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phạt vé; cấp phiếu phạt
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.