开罚单

开罚单
kāidān
khai phạt đơn

phạt vé; cấp phiếu phạt

1 nghĩa#38748
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phạt vé; cấp phiếu phạt

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.