开曼群岛

开曼群岛
KāimànQúndǎo
khai mạn quần đảo

Quần đảo Khai Mạn

1 nghĩa#41624
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Khai Mạn

    • Quần đảo Cayman là một điểm đến du lịch xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.