开放源码

开放源码
kāifàngyuán
khai phóng nguyên mã

mã nguồn mở (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã nguồn mở (tin học)

    • Phần mềm này là mã nguồn mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.