开张
开张
khai trương
khai trương; mở hàng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13656
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khai trương; mở hàng
中商店或公司开始营业shāngdiàn huò gōngsī kāishǐ yíngyè
- 。
Cửa hàng này khai trương hôm nay.
- 貳动động từ
khai trương; giao dịch đầu tiên trong ngày
中某个生意或店铺第一次做生意mǒu ge shēngyì huò diànpù dì yī cì zuò shēngyì
- 。
Hôm nay chúng tôi khai trương rồi.
Đang tải…
开张
Phồn thể開張
khai trương
khai trương; mở hàng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13656
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khai trương; mở hàng
中商店或公司开始营业shāngdiàn huò gōngsī kāishǐ yíngyè
- 。
Cửa hàng này khai trương hôm nay.
- 貳动động từ
khai trương; giao dịch đầu tiên trong ngày
中某个生意或店铺第一次做生意mǒu ge shēngyì huò diànpù dì yī cì zuò shēngyì
- 。
Hôm nay chúng tôi khai trương rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.