开业
开业
khai nghiệp
khai trương; mở hàng
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#17471
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khai trương; mở hàng
- 。
Công ty chúng tôi khai trương vào ngày mai.
- 貳动động từ
khai trương; mở cửa hàng (kinh doanh)
- 。
Cửa hàng này ngày mai khai trương.
- 參动động từ
khai trương; mở cửa (kinh doanh)
Đang tải…
开业
Phồn thể開業
khai nghiệp
khai trương; mở hàng
HSK 3 (3.0)3 nghĩa#17471
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khai trương; mở hàng
- 。
Công ty chúng tôi khai trương vào ngày mai.
- 貳动động từ
khai trương; mở cửa hàng (kinh doanh)
- 。
Cửa hàng này ngày mai khai trương.
- 參动động từ
khai trương; mở cửa (kinh doanh)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.