Tới nội dung chính

庸俗

庸俗
yōngsú
dung tục

tầm thường; dung tục; thô tục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29211
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tầm thường; dung tục; thô tục

    • 。

      Anh ấy ăn mặc rất tầm thường.

  2. 貳形tính từ

    quê mùa; tầm thường; kém sang

  3. 參形tính từ

    thô tục; dâm tục; hạ lưu

    • 。

      Anh ấy là một người thô tục.

庸
yōng
dung
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu