康科德

康科德
Kāng
khang khoa đức

Concord (địa danh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Concord (địa danh)

    • Concord là một thị trấn nhỏ.

  2. danh từ

    Concord, thủ phủ tiểu bang New Hampshire, Hoa Kỳ

    • Concord là thủ phủ của bang New Hampshire, Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.