康庄大道

康庄大道
kāngzhuāngdào
khang trang đại đạo

con đường rộng thênh thang; (bóng) tiền đồ xán lạn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con đường rộng thênh thang; (bóng) tiền đồ xán lạn [thành ngữ]

    • Chúng ta đang đi trên con đường rộng mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.