庭审

庭审
tíngshěn
đình thẩm

xét xử tại tòa; phiên tòa xét xử

1 nghĩa#12404
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét xử tại tòa; phiên tòa xét xử

    在法庭上进行的案件审理过程zài fǎtíng shang jìnxíng de ànjiàn shěnlǐ guòchéng

    • Phiên tòa sẽ được tổ chức vào tuần tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.